Looking up...
Một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc lợi ích, thường được tổ chức theo một cấu trúc pháp lý hoặc xã hội.
Les collectivités territoriales gèrent les affaires locales comme les écoles et les routes.
Các cộng đồng địa phương quản lý các vấn đề địa phương như trường học và đường sá.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'collectivité' thường đề cập đến các đơn vị hành chính như thành phố, huyện, hoặc khu vực.
Một nhóm người có chung quan điểm hoặc mục tiêu, không nhất thiết phải có cấu trúc pháp lý.
La collectivité des artistes locaux a créé une exposition pour promouvoir leur travail.
Cộng đồng nghệ sĩ địa phương đã tổ chức một triển lãm để quảng bá tác phẩm của họ.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'collectivité' có thể đề cập đến các nhóm như cộng đồng nghệ sĩ, cộng đồng sinh viên, v.v.
Khi nói về các đơn vị hành chính, hãy sử dụng 'collectivité' cùng với từ 'territoriale' hoặc 'locale'.
'Collectivité' thường có cấu trúc pháp lý rõ ràng, trong khi 'communauté' có thể chỉ một nhóm người không có cấu trúc pháp lý.
Từ gốc Latin 'collectivitas', có nghĩa là 'tính chất tập thể'.
Trong tiếng Pháp, 'collectivité' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ một nhóm người có tổ chức.