particulier

/paʁ.ti.ky.lje/
adjectiveCơ bản
chung

Thuộc về một cá nhân, riêng biệt, không chung chung.

C'est une affaire particulière.

Đây là một vụ việc riêng biệt.

Il a des goûts particuliers.

Anh ấy có những sở thích riêng biệt.

💡

Thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân.

chung

Rất đặc biệt, không thường thấy.

C'est un cas particulier.

Đây là một trường hợp rất đặc biệt.

💡

Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự đặc biệt của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

en particulierđặc biệt làparticulier àthuộc về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en particuliercụm từ
đặc biệt là
particulier àcụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Từ 'particulier' thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân hoặc một sự việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'général'

'Particulier' mô tả sự riêng biệt, còn 'général' mô tả sự chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'particularis', có nghĩa là 'thuộc về một phần riêng biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân hoặc một sự việc.

Phân tích từ

part
phần
root
+
-iculier
riêng biệt
suffix
Từ Điển Pháp Việt