Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

collectivité privée

/kɔ.lɛk.ti.vi.te pʁi.vje/
phrase★Trung cấp— cơ quan tư nhân
⚖️Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan không thuộc sở hữu hoặc quản lý của chính phủ, thường hoạt động trong lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội.

Les associations à but non lucratif sont des exemples de collectivités privées.

Các hiệp hội không mục đích lợi nhuận là ví dụ về cơ quan tư nhân.

💡

Trong pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các cơ quan công lập.

Cụm từ kết hợp

collectivité privée à but non lucratifcơ quan tư nhân không mục đích lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

organisation privéeentité privéesociété privée

Từ trái nghĩa

collectivité publiqueadministration publique

Cụm từ liên quan

secteur privécụm từ
ngành tư nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với cơ quan công

Cần phân biệt rõ giữa 'collectivité privée' và 'collectivité publique' trong các văn bản pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collectivitas' có nghĩa là 'tập thể', còn 'privée' từ tiếng Latin 'privatus' có nghĩa là 'cá nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế để chỉ các tổ chức không thuộc sở hữu của nhà nước.

Phân tích từ

collectivité
tập thể, cơ quan
root
+
privée
tư nhân
adjective
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.