Looking up...
Một tập hợp các cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng được gom lại theo một tiêu chí chung.
Un groupement d'entreprises a signé un accord commercial.
Một nhóm các công ty đã ký một thỏa thuận thương mại.
Thường dùng để chỉ các nhóm có mục đích chung hoặc tổ chức.
Trong luật, một tổ chức hợp pháp được thành lập bởi nhiều cá nhân hoặc tổ chức.
Le groupement d'intérêt économique (GIE) permet aux entreprises de collaborer.
Nhóm lợi ích kinh tế (GIE) cho phép các công ty hợp tác.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
Khi nói về các tổ chức hợp pháp, hãy sử dụng 'groupement' cùng với các từ như 'd'intérêt économique'.
'Groupement' thường chỉ các nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, còn 'groupe' có thể dùng rộng hơn.
Từ gốc Latin 'groupus', có nghĩa là 'nhóm nhỏ'.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh tổ chức, kinh doanh hoặc pháp lý.