Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. collectivité publique

collectivité publique

/kɔ.lɛk.ti.vi.te py.blik/
cơ quan công cộng

La collectivité publique doit assurer les services essentiels à la population.

Cơ quan công cộng phải đảm bảo các dịch vụ cơ bản cho dân cư.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan được thành lập theo luật pháp để cung cấp dịch vụ công cộng hoặc quản lý lợi ích chung của xã hội.

Les communes sont des collectivités publiques territoriales.

Các xã là các cơ quan công cộng địa phương.

Khái niệm này bao gồm cả các cơ quan hành chính và các tổ chức công cộng khác.

Cụm từ kết hợp

collectivité publique territorialecơ quan công cộng địa phươngfinancement des collectivités publiquesngân sách của cơ quan công cộng

Từ đồng nghĩa

cơ quan công cộngtổ chức công cộng

Cụm từ liên quan

service publiccụm từ
dịch vụ công cộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tổ chức có tính công cộng và được quy định bởi pháp luật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với tổ chức tư nhân

Khác với các tổ chức tư nhân, cơ quan công cộng hoạt động theo quy định của pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collectivitas' (tổ chức, tập thể), và 'publique' từ 'publicus' (công cộng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý công cộng.

Phân tích từ

collectivité
tổ chức, tập thể
root
+
publique
công cộng
root
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.