camarade

/kamaʁad/
nounTrung cấp bạn bè
thông thường

Người bạn, người bạn thân hoặc đồng nghiệp.

Nous avons passé une soirée avec nos camarades.

Chúng tôi đã dành một buổi tối với những người bạn.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Cụm từ kết hợp

camarade de classebạn cùng lớpcamarade de travailđồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'camarade' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'camera' (phòng) và 'rad' (người), ban đầu chỉ người cùng phòng, sau đó mở rộng ra bạn bè.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho bạn bè hoặc đồng nghiệp, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Pháp Việt