Looking up...
Người bạn thân, thường dùng để chỉ bạn trai trong mối quan hệ tình cảm.
Nous sommes copains depuis l'enfance.
Chúng tôi đã là bạn bè từ khi còn nhỏ.
Elle a présenté son copain à ses parents.
Cô ấy đã giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt là khi nói về mối quan hệ tình cảm.
Từ 'copain' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, đặc biệt là khi nói về mối quan hệ tình cảm.
'Copain' thường dùng để chỉ bạn trai trong mối quan hệ tình cảm, trong khi 'petit ami' có nghĩa là 'bạn trai' trong mối quan hệ chính thức hơn.
Từ 'copain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'copain', có nghĩa là 'người bạn'. Nó được hình thành từ 'co-' (từ 'compain', nghĩa là 'người cùng ăn') và '-pain' (từ 'pain', nghĩa là 'bánh mì').
Trong tiếng Pháp, 'copain' thường dùng để chỉ bạn trai trong mối quan hệ tình cảm, trong khi 'copine' dùng để chỉ bạn gái. Trong ngữ cảnh thân mật, nó cũng có thể dùng để chỉ bạn bè thân thiết.