Looking up...
Người hoặc nhóm đối lập, đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc tranh luận.
Dans ce match, l'adversaire était très fort.
Trong trận đấu này, đối thủ rất mạnh.
Les deux adversaires ont signé un accord après des mois de négociations.
Hai đối thủ đã ký một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc tranh luận.
Trong thể thao, 'adversaire' thường dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu.
Từ gốc Latin 'adversarius', có nghĩa là 'đối lập' hoặc 'người đối lập'.
Từ này thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu.