compagnon
/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/noun★Trung cấp— bạn đồng hành
thông thường
Người đi cùng, bạn đồng hành, thường trong một chuyến đi hoặc một dự án.
Nous avons voyagé ensemble comme compagnons.
Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau như những bạn đồng hành.
💡
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc sự đồng hành trong một hoạt động.
thông thường
Người bạn thân, người bạn thân thiết.
Elle est ma compagne de vie.
Cô ấy là bạn đồng hành của cuộc đời tôi.
💡
Dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
compagnon de voyagebạn đồng hành trong chuyến đicompagnon de routebạn đồng hành trên con đườngcompagnon de travailbạn đồng nghiệp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân thiết
Từ 'compagnon' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc sự đồng hành trong một hoạt động hoặc cuộc đời.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'compagnon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'companio', nghĩa là 'người đi cùng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc sự đồng hành trong một hoạt động hoặc cuộc đời.
Phân tích từ
com-
với
prefix-pagnon
người đi cùng
rootTừ Điển Pháp Việt