For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ami

/ami/
noun★Cơ bản
thông thường

Người bạn thân, người bạn thân thiết

Mon ami est toujours là pour moi.

Bạn thân của tôi luôn ở bên tôi.

Je vais voir mon ami ce soir.

Tôi sẽ đi gặp bạn thân của tôi tối nay.

💡

Thường dùng để chỉ người bạn thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Cụm từ kết hợp

mon meilleur amibạn thân nhất của tôiun ami prochemột người bạn thân thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être un amicụm từ
là bạn thân
perdre un amicụm từ
mất một người bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ami' trong tiếng Pháp

'Ami' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc với người lạ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ami' và 'copain'

'Ami' thường dùng cho bạn thân, còn 'copain' có thể dùng cho bạn thân hoặc bạn tình, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'amicus', có nghĩa là 'người bạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'ami' thường dùng để chỉ bạn thân, còn 'copain' có thể dùng cho bạn thân hoặc bạn tình.

Phân tích từ

ami
người bạn
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →