Looking up...
Người bạn thân, người bạn thân thiết
Mon ami est toujours là pour moi.
Bạn thân của tôi luôn ở bên tôi.
Je vais voir mon ami ce soir.
Tôi sẽ đi gặp bạn thân của tôi tối nay.
Thường dùng để chỉ người bạn thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
'Ami' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc với người lạ.
'Ami' thường dùng cho bạn thân, còn 'copain' có thể dùng cho bạn thân hoặc bạn tình, tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'amicus', có nghĩa là 'người bạn'.
Trong tiếng Pháp, 'ami' thường dùng để chỉ bạn thân, còn 'copain' có thể dùng cho bạn thân hoặc bạn tình.