comptoir
quầy hàngJe vais acheter du pain au comptoir de la boulangerie.
Tôi sẽ mua bánh mì ở quầy hàng của tiệm bánh.
quầy hàng trong cửa hàng, nơi phục vụ khách hàng hoặc bán sản phẩm
Le comptoir du café propose des pâtisseries délicieuses.
Quầy hàng của quán cà phê phục vụ những loại bánh ngọt ngon.
Elle travaille derrière le comptoir d'un bar.
Cô ấy làm việc sau quầy hàng của một quán bar.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, dịch vụ hoặc nhà hàng.
bàn dài dùng để phục vụ thức ăn, đồ uống (trong quán bar, quán cà phê)
Les clients sont assis au comptoir en attendant leur commande.
Khách hàng ngồi ở quầy hàng chờ đợi gọi món.
Có thể hiểu là 'quầy bar' hoặc 'quầy phục vụ'.
bàn làm việc của người thủ quỹ, kế toán (trong ngữ cảnh cũ)
Le comptoir du trésorier était couvert de registres.
Bàn làm việc của thủ quỹ phủ đầy sổ sách.
Ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'comptoir' và 'étal'
'Comptoir' thường chỉ quầy hàng trong cửa hàng, quán bar, hoặc quầy lễ tân, nơi phục vụ trực tiếp khách hàng. 'Étal' (quầy trưng bày) thường dùng cho nơi bày bán sản phẩm (như trong chợ) và không nhất thiết phục vụ khách.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'comptoir'?
Sử dụng 'comptoir' khi nói về nơi phục vụ khách hàng trực tiếp, như quầy bar, quầy bán hàng, hoặc quầy lễ tân. Không dùng cho bàn làm việc thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *computatorium* (nơi tính toán), sau đó mượn sang tiếng Pháp vào thế kỷ 14. Có liên quan đến *compter* (tính toán) và *compte* (tài khoản).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'comptoir' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, dịch vụ hoặc nhà hàng. Tránh nhầm lẫn với 'compteur' (đồng hồ đo) hoặc 'compte' (tài khoản).