Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

secrétariat

/sə.kʁe.ta.ʁja/
noun★Trung cấp— bộ phận hành chính
trang trọng

Bộ phận hành chính hoặc văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hành chính, tổ chức các cuộc họp và xử lý thông tin.

Le secrétariat a envoyé les invitations pour la conférence annuelle.

Bộ phận hành chính đã gửi lời mời cho hội nghị hàng năm.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

secrétariat généralbộ phận hành chính tổng hợpsecrétariat de directionbộ phận hành chính của ban giám đốc

Từ đồng nghĩa

bureauadministrationservice administratif

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hành chính cụ thể, không phải là văn phòng thư ký cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'secrétaire' (thư ký) và hậu tố '-at' (đơn vị tổ chức).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ.

Phân tích từ

secrétair
thư ký
root
+
-at
đơn vị tổ chức
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.