secrétariat
bộ phận hành chínhLe secrétariat organise les réunions du conseil d'administration.
Bộ phận hành chính tổ chức các cuộc họp của hội đồng quản trị.
trang trọng
Bộ phận hành chính hoặc văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hành chính, tổ chức các cuộc họp và xử lý thông tin.
Le secrétariat a envoyé les invitations pour la conférence annuelle.
Bộ phận hành chính đã gửi lời mời cho hội nghị hàng năm.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.
Cụm từ kết hợp
secrétariat généralbộ phận hành chính tổng hợpsecrétariat de directionbộ phận hành chính của ban giám đốc
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hành chính cụ thể, không phải là văn phòng thư ký cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'secrétaire' (thư ký) và hậu tố '-at' (đơn vị tổ chức).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ.
Phân tích từ
secrétair
thư ký
root-at
đơn vị tổ chức
suffixTừ Điển Pháp Việt