table de travail
bàn làm việcIl a installé une nouvelle table de travail dans son bureau.
Anh ấy đã lắp đặt một chiếc bàn làm việc mới trong văn phòng của mình.
Bàn được thiết kế chuyên dụng để làm việc, thường có mặt phẳng rộng, ngăn kéo hoặc kệ chứa đồ.
Les architectes utilisent des tables de travail inclinables pour dessiner.
Các kiến trúc sư sử dụng bàn làm việc có thể điều chỉnh độ nghiêng để vẽ.
Sur la table de travail, il y a des classeurs et des stylos.
Trên bàn làm việc có các hồ sơ và bút.
Thường được sử dụng trong môi trường văn phòng, xưởng sản xuất hoặc phòng thí nghiệm. Có thể là bàn đơn giản hoặc chuyên dụng (ví dụ: bàn vẽ, bàn thí nghiệm).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'table de travail' và 'bureau'
'Table de travail' thường ám chỉ bàn làm việc chuyên dụng (có ngăn kéo, kệ chứa đồ), trong khi 'bureau' là bàn viết thông thường. Ví dụ: 'Il a un bureau en bois' (Anh ấy có một chiếc bàn gỗ) nhưng 'Il a une table de travail ergonomique' (Anh ấy có một chiếc bàn làm việc theo tiêu chuẩn ergonomics).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'table de travail' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong môi trường văn phòng, xưởng sản xuất hoặc phòng thí nghiệm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh gia đình (ví dụ: bàn ăn) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'table' (bàn) và 'travail' (công việc, lao động) trong tiếng Pháp. 'Travail' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tripalium' (một công cụ tra tấn ba chân), sau đó phát triển nghĩa thành 'sự lao động' vào thế kỷ 12.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'table de travail' thường ám chỉ bàn làm việc chuyên dụng (khác với 'bureau' là bàn viết thông thường). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch trực tiếp nhưng có thể thay thế bằng 'bàn viết', 'bàn thí nghiệm' tùy theo ngữ cảnh.