Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bureau de vote

/by.ʁo də vɔt/
phrase★Trung cấp— phòng bầu cử
⚖️Luật
trang trọng

Một nơi được thiết lập để cử tri bỏ phiếu trong cuộc bầu cử. Nó bao gồm các bàn, hộp phiếu, và nhân viên bầu cử để đảm bảo quá trình bầu cử diễn ra công bằng và hợp pháp.

Les électeurs se sont rendus au bureau de vote pour voter.

Các cử tri đã đến phòng bầu cử để bỏ phiếu.

Le bureau de vote a ouvert à 7h00 du matin.

Phòng bầu cử mở cửa từ 7 giờ sáng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ouvrir le bureau de votemở phòng bầu cửfermer le bureau de voteđóng phòng bầu cửorganiser un bureau de votetổ chức phòng bầu cử

Từ đồng nghĩa

lieu de votecentre de vote

Cụm từ liên quan

urne électoralecụm từ
hộp phiếu
bureau de vote par correspondancecụm từ
phòng bầu cử bằng thư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'bureau de vote' và 'lieu de vote' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'bureau de vote' thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Bureau de vote' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, không được sử dụng cho các hoạt động khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nghĩa là 'bàn' hoặc 'phòng', và 'vote' có nghĩa là 'bầu cử'. Cụm từ này mô tả một không gian cụ thể được thiết lập cho việc bỏ phiếu.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de vote' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Nó có thể được đặt trong các trường học, trung tâm cộng đồng hoặc các tòa nhà chính phủ.

Phân tích từ

bureau
phòng
root
+
de
của
preposition
+
vote
bầu cử
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.