Looking up...
Một nơi được thiết lập để cử tri bỏ phiếu trong cuộc bầu cử. Nó bao gồm các bàn, hộp phiếu, và nhân viên bầu cử để đảm bảo quá trình bầu cử diễn ra công bằng và hợp pháp.
Les électeurs se sont rendus au bureau de vote pour voter.
Các cử tri đã đến phòng bầu cử để bỏ phiếu.
Le bureau de vote a ouvert à 7h00 du matin.
Phòng bầu cử mở cửa từ 7 giờ sáng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Giữa 'bureau de vote' và 'lieu de vote' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'bureau de vote' thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.
'Bureau de vote' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, không được sử dụng cho các hoạt động khác.
Từ 'bureau' có nghĩa là 'bàn' hoặc 'phòng', và 'vote' có nghĩa là 'bầu cử'. Cụm từ này mô tả một không gian cụ thể được thiết lập cho việc bỏ phiếu.
Trong tiếng Pháp, 'bureau de vote' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Nó có thể được đặt trong các trường học, trung tâm cộng đồng hoặc các tòa nhà chính phủ.