bureau de poste

/by.ʁo də pɔst/
phraseCơ bản bưu điện
trang trọng

Một cơ sở công cộng nơi người dân có thể gửi thư, gói hàng, mua tem, và sử dụng các dịch vụ bưu chính khác.

Le bureau de poste est ouvert de 8h à 18h tous les jours.

Bưu điện mở cửa từ 8h đến 18h mỗi ngày.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính chính thức.

Cụm từ kết hợp

envoyer un colis au bureau de postegửi gói hàng đến bưu điệnacheter des timbres au bureau de postemua tem tại bưu điện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

la postecụm từ
dịch vụ bưu chính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng 'bureau de poste' chỉ dùng cho cơ sở vật chất, còn 'la poste' dùng cho dịch vụ bưu chính nói chung.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'bureau' như 'by-ro' và 'poste' như 'post'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'buriel', có nghĩa là 'bàn làm việc', và 'poste' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'posta', có nghĩa là 'chỗ dừng chân'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de poste' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính chính thức, trong khi 'la poste' có thể được sử dụng để chỉ dịch vụ bưu chính nói chung.

Phân tích từ

bureau
bàn làm việc, văn phòng
root
+
de
của
preposition
+
poste
bưu chính
root
Từ Điển Pháp Việt