blocage
/blɔ.kaʒ/hành động ngăn chặn, cản trở hoặc không cho phép điều gì xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, kỹ thuật hoặc xã hội.
Le blocage des salaires a provoqué des tensions dans l'entreprise.
Sự chặn lương đã gây ra căng thẳng trong công ty.
Les grévistes ont organisé un blocage de la raffinerie.
Những người đình công đã tổ chức chặn nhà máy lọc dầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, kỹ thuật hoặc xã hội.
trạng thái bị chặn, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.
Il y a un blocage dans le système de chauffage.
Hệ thống sưởi bị chặn, không hoạt động.
Ám chỉ sự tắc nghẽn vật lý hoặc kỹ thuật.
trong y học, sự ngăn chặn dòng chảy bình thường của chất lỏng hoặc khí trong cơ thể.
Le blocage d'une artère peut entraîner une crise cardiaque.
Sự chặn động mạch có thể gây ra cơn đau tim.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'blocage' và 'obstruction'
'Blocage' thường ám chỉ sự chặn có chủ đích hoặc do nguyên nhân cụ thể, trong khi 'obstruction' có thể chỉ sự cản trở chung chung. Ví dụ: 'blocage administratif' (chặn hành chính) khác với 'obstruction de la justice' (cản trở công lý).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'blocage' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong pháp luật, 'blocage' thường liên quan đến hành động ngăn chặn hợp pháp, như 'blocage des fonds' (chặn quỹ). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'blocage' (chặn) và 'gel' (đóng băng tài sản).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'blocare' (chặn, khóa), kết hợp với hậu tố '-age' tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tâm lý. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'sự chặn' hoặc 'sự ngăn chặn' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'bloquer' (động từ) và 'bloc' (khối).