Looking up...
Trạng thái tâm lý khiến người ta không thể suy nghĩ hoặc hành động tự nhiên, thường do căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực.
Le blocage mental peut survenir lors d'examens importants.
Chướng ngại tâm lý có thể xảy ra trong các kỳ thi quan trọng.
Elle a surmonté son blocage mental grâce à la méditation.
Cô ấy đã vượt qua chướng ngại tâm lý của mình nhờ thiền.
Thường liên quan đến áp lực cao hoặc sự tự nghi ngại.
Thường xuyên tập thiền hoặc tập thể dục có thể giúp giảm bớt chướng ngại tâm lý.
Tránh tự phê phán quá nhiều khi gặp chướng ngại tâm lý, vì điều này có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
Từ 'blocage' (chướng ngại) kết hợp với 'mental' (tâm lý), mô tả tình trạng tâm lý cản trở.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.