blocage mental
chướng ngại tâm lýIl souffre d'un blocage mental qui l'empêche de prendre des décisions.
Anh ta bị chướng ngại tâm lý khiến anh ta không thể quyết định được.
Trạng thái tâm lý khiến người ta không thể suy nghĩ hoặc hành động tự nhiên, thường do căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực.
Le blocage mental peut survenir lors d'examens importants.
Chướng ngại tâm lý có thể xảy ra trong các kỳ thi quan trọng.
Elle a surmonté son blocage mental grâce à la méditation.
Cô ấy đã vượt qua chướng ngại tâm lý của mình nhờ thiền.
Thường liên quan đến áp lực cao hoặc sự tự nghi ngại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách vượt qua chướng ngại tâm lý
Thường xuyên tập thiền hoặc tập thể dục có thể giúp giảm bớt chướng ngại tâm lý.
Quy tắc vàng
Không tự phê phán
Tránh tự phê phán quá nhiều khi gặp chướng ngại tâm lý, vì điều này có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'blocage' (chướng ngại) kết hợp với 'mental' (tâm lý), mô tả tình trạng tâm lý cản trở.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.