Looking up...
Sự giải phóng từ sự giam cầm, áp bức hoặc sự kiểm soát.
Les prisonniers ont attendu leur libération pendant des années.
Các tù nhân đã chờ đợi sự giải phóng của họ trong nhiều năm.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
Sự giải phóng từ sự phụ thuộc, áp lực hoặc ràng buộc.
La libération de ses peurs lui a permis de vivre plus librement.
Sự giải phóng khỏi nỗi sợ của anh ấy đã giúp anh ấy sống tự do hơn.
Dùng để mô tả sự giải thoát khỏi các ràng buộc tâm lý.
Thường dùng để mô tả sự giải phóng từ sự chiếm đóng hoặc áp bức.
'Libération' là danh từ, còn 'libre' là tính từ.
Từ gốc Latin 'liberare' (giải phóng) + hậu tố '-tion' (hành động).
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tâm lý.