empêchement
/ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/noun★Trung cấp💡 sự ngăn cản
chung
Sự ngăn cản hoặc trở ngại ngăn không cho việc gì đó xảy ra hoặc không cho ai đó làm gì đó.
L'empêchement de son voyage était dû à des problèmes familiaux.
Sự ngăn cản chuyến đi của anh ấy là do những vấn đề gia đình.
Il n'y a aucun empêchement à ce que vous participiez.
Không có sự ngăn cản nào để bạn tham gia.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ lý do ngăn cản.
Cụm từ kết hợp
sans empêchementkhông có sự ngăn cảnempêchement majeursự ngăn cản nghiêm trọng
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn phòng để chỉ lý do ngăn cản.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'impedimentum' có nghĩa là 'sự ngăn cản'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'empêchement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Phân tích từ
empêcher
ngăn cản
root-ment
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Pháp Việt