autorisation

/ɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một cơ quan hoặc người có thẩm quyền để thực hiện một hành động hoặc hoạt động cụ thể

Il a obtenu l'autorisation de voyager à l'étranger.

Anh ấy đã được cấp phép để đi du lịch nước ngoài.

L'autorisation est requise pour accéder à ce fichier.

Sự cho phép là bắt buộc để truy cập vào tệp này.

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

demander une autorisationđăng ký sự cho phépaccorder une autorisationcấp phépautorisation de sortiesự cho phép ra khỏi khu vực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

autorisation de travailcụm từ
giấy phép làm việc
autorisation parentalecụm từ
sự cho phép của cha mẹ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'autorisation' và 'permission'

'Autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'permission' được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Dùng trong văn bản chính thức

Từ 'autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như giấy phép, giấy chứng nhận, và các thủ tục hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'auctorizatio', từ 'auctor' (người cho phép) + '-izatio' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và thủ tục hành chính.

Phân tích từ

autor
người cho phép
root
+
-isation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt