appréhender

/a.pʁe.ɑ̃.de/
bắt giữ, bắt giữ tạm thời

La police a appréhendé le suspect hier soir.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vào tối hôm qua.


Luật
trang trọng

Bắt giữ hoặc bắt giữ tạm thời một người vì nghi ngờ phạm tội.

Les agents ont appréhendé le voleur après une course-poursuite.

Các cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm sau một cuộc đuổi theo.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến hành động bắt giữ tạm thời trước khi đưa ra tòa.

thông thường

Hiểu, nhận thức hoặc nắm bắt một ý nghĩa hoặc tình huống.

Je commence à appréhender la complexité de ce problème.

Tôi bắt đầu hiểu được sự phức tạp của vấn đề này.

Dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức.

Cụm từ kết hợp

appréhender un suspectbắt giữ nghi phạmappréhender une situationhiểu một tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hành động bắt giữ, 'appréhender' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'nắm bắt'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'appréhender' thường liên quan đến hành động bắt giữ tạm thời. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể có nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận thức'.

Phân tích từ

ap-
toward
prefix
+
-prehender
to grasp
root
Từ Điển Pháp Việt