Looking up...
Les manifestants ont libéré la place publique.
Các nhà biểu tình đã giải phóng quảng trường công cộng.
Giải phóng, thả tự do, cho ra khỏi sự giam giữ hoặc sự kiểm soát.
Le gouvernement a libéré les prisonniers politiques.
Chính phủ đã giải phóng các tù nhân chính trị.
Elle a libéré son chien de la laisse.
Cô ấy đã thả con chó của mình ra khỏi dây xích.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải phóng con người, động vật hoặc các thực thể khác khỏi sự giam giữ.
Giải phóng (từ một tình trạng, một áp lực).
La musique l'a libéré de ses soucis.
Âm nhạc đã giải phóng anh ta khỏi những lo lắng của mình.
Dùng để mô tả sự giải phóng từ một tình trạng tâm lý hoặc tinh thần.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả việc giải phóng dân tộc hoặc giải phóng từ chế độ độc tài.
Từ này thường dùng cho con người hoặc động vật, không dùng cho vật vô tri.
Từ gốc Latin 'liberare', có nghĩa là 'cho tự do'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải phóng con người, động vật hoặc các thực thể khác khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát. Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.