Looking up...
Je ne comprends pas cette leçon.
Tôi không hiểu bài học này.
Hiểu, nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó
Il comprend vite les nouvelles idées.
Anh ấy nhanh chóng hiểu những ý tưởng mới.
Thường dùng với các từ như 'bien', 'mal', 'vite' để chỉ mức độ hiểu.
Thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc
Elle comprend la douleur de son ami.
Cô ấy thấu hiểu đau khổ của bạn mình.
Dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thông cảm.
'Bien comprendre' nghĩa là hiểu rõ, 'mal comprendre' nghĩa là hiểu sai.
'Comprendre' là hiểu ý nghĩa, 'savoir' là biết thông tin.
Từ gốc Latin 'comprehendere' (nhìn chặt, nắm bắt).
Thường dùng ở thể phản thân (se comprendre) để chỉ hiểu lầm.