Looking up...
Il faut appréhender la situation avant de prendre une décision.
Phải hiểu rõ tình hình trước khi quyết định.
Hiểu rõ, nhận thức chính xác về tình hình hoặc tình trạng hiện tại, thường liên quan đến việc phân tích và đánh giá để đưa ra quyết định phù hợp.
Les pompiers doivent appréhender la situation rapidement pour sauver des vies.
Cảnh sát phải hiểu rõ tình hình nhanh chóng để cứu sống người.
Avant de négocier, il est essentiel d'appréhender la situation économique du pays.
Trước khi thương lượng, rất cần thiết phải hiểu rõ tình hình kinh tế của quốc gia.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích và đánh giá kỹ lưỡng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống khẩn cấp.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích và đánh giá kỹ lưỡng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống khẩn cấp.
'Appréhender' mang ý nghĩa hiểu rõ và phân tích, trong khi 'comprendre' chỉ đơn giản là hiểu.
Từ 'appréhender' có gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nhận thức, bắt giữ'. Khi kết hợp với 'une situation', nó mang ý nghĩa hiểu rõ tình hình.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là khi cần phân tích tình hình để đưa ra quyết định.