Looking up...
La police a appréhendé un suspect dans l'affaire de vol.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi can trong vụ trộm cắp.
Hành động bắt giữ một người được nghi ngờ phạm tội để điều tra hoặc đưa ra trước tòa án.
Les agents ont appréhendé un suspect après une course-poursuite.
Các cảnh sát đã bắt giữ một nghi can sau một cuộc truy đuổi.
Thường được thực hiện bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.
Dùng 'appréhender' khi nói về việc bắt giữ nghi can trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ này thường được sử dụng bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.
Từ 'appréhender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nhận thức, bắt giữ'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cảnh sát.