Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ignorer

/iɲɔʁe/
verb★Trung cấp💡 bỏ qua, không chú ý

“Il a choisi d'ignorer les critiques.”

Anh ấy đã chọn bỏ qua những lời chỉ trích.

thông thường

Không chú ý hoặc bỏ qua ai hoặc cái gì đó, thường có ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Elle ignore les rumeurs sur elle.

Cô ấy bỏ qua những tin đồn về mình.

Il ignore les conseils de son médecin.

Anh ấy không chú ý đến lời khuyên của bác sĩ.

💡

Có thể mang nghĩa tích cực (bỏ qua những điều không quan trọng) hoặc tiêu cực (bỏ qua những điều quan trọng).

Cụm từ kết hợp

ignorer quelqu'unbỏ qua ai đóignorer un problèmebỏ qua một vấn đềignorer une critiquebỏ qua một lời chỉ trích

Từ đồng nghĩa

négligermépriserpasser sous silence

Từ trái nghĩa

remarquerprendre en compteécouter

Cụm từ liên quan

faire semblant d'ignorercụm từ
giả vờ bỏ qua

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về việc bỏ qua ai đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'Il ignore ses amis.' (Anh ấy bỏ qua bạn bè của mình.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ignorer' và 'négliger'

'Ignorer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'négliger' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc về trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

ign
không
prefix
+
-orer
làm
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.