Looking up...
“Il a choisi d'ignorer les critiques.”
Anh ấy đã chọn bỏ qua những lời chỉ trích.
Không chú ý hoặc bỏ qua ai hoặc cái gì đó, thường có ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Elle ignore les rumeurs sur elle.
Cô ấy bỏ qua những tin đồn về mình.
Il ignore les conseils de son médecin.
Anh ấy không chú ý đến lời khuyên của bác sĩ.
Có thể mang nghĩa tích cực (bỏ qua những điều không quan trọng) hoặc tiêu cực (bỏ qua những điều quan trọng).
Khi nói về việc bỏ qua ai đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'Il ignore ses amis.' (Anh ấy bỏ qua bạn bè của mình.)
'Ignorer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'négliger' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc về trách nhiệm.
Từ gốc Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.