arrêter

/aʁ.te/
dừng lại

Il faut arrêter de fumer.

Phải dừng hút thuốc.


trang trọng

Dừng lại, ngừng hoạt động hoặc chuyển động.

Le train s'est arrêté à la gare.

Tàu hỏa đã dừng lại tại ga.

Dùng cho cả vật lý và hành động.

thông thường

Ngừng một hành động hoặc quá trình.

Arrête de crier !

Đừng kêu to nữa!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Luật
trang trọng

Bắt giữ hoặc ngăn chặn ai đó.

La police a arrêté le suspect.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi can.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

arrêter dengừngs'arrêterdừng lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arrêter de fumercụm từ
ngừng hút thuốc
s'arrêter netcụm từ
dừng lại đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng 'arrêter' với 'de'

Khi muốn nói về việc ngừng một hành động, hãy sử dụng 'arrêter de' + động từ nguyên mẫu.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'arrêter' và 'cesser'

'Arrêter' thường dùng cho hành động cụ thể, còn 'cesser' dùng cho quá trình hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad' (towards) + 'restare' (to remain).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'arrêter' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'dừng lại' là nghĩa phổ biến nhất.

Phân tích từ

ar-
towards
prefix
+
-rêter
to remain
root
Từ Điển Pháp Việt