arrêter
dừng lạiIl faut arrêter de fumer.
Phải dừng hút thuốc.
Dừng lại, ngừng hoạt động hoặc chuyển động.
Le train s'est arrêté à la gare.
Tàu hỏa đã dừng lại tại ga.
Dùng cho cả vật lý và hành động.
Ngừng một hành động hoặc quá trình.
Arrête de crier !
Đừng kêu to nữa!
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Bắt giữ hoặc ngăn chặn ai đó.
La police a arrêté le suspect.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi can.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'arrêter' với 'de'
Khi muốn nói về việc ngừng một hành động, hãy sử dụng 'arrêter de' + động từ nguyên mẫu.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'arrêter' và 'cesser'
'Arrêter' thường dùng cho hành động cụ thể, còn 'cesser' dùng cho quá trình hoặc tình trạng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ad' (towards) + 'restare' (to remain).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'arrêter' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'dừng lại' là nghĩa phổ biến nhất.