Looking up...
Hoàn toàn, không có hạn chế hay điều kiện; tuyệt đối.
Il exige une obéissance absolue.
Anh ấy đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối.
La vérité absolue est difficile à atteindre.
Sự thật tuyệt đối rất khó đạt được.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo, hoặc luật pháp.
Hoàn toàn, không có sự pha trộn hay giảm nhẹ (thường dùng cho tính cách, thái độ).
Il est un menteur absolu.
Anh ấy là một kẻ nói dối hoàn toàn.
Có thể mang sắc thái tiêu cực.
Trong ngữ pháp: thể tuyệt đối (chỉ trạng thái hoàn toàn).
Le mode absolu en français.
Thể tuyệt đối trong tiếng Pháp.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn, bạn có thể kết hợp 'absolu' với các danh từ trừu tượng như 'vérité', 'silence', 'pouvoir'. Ví dụ: 'un silence absolu' (sự im lặng hoàn toàn).
'Absolu' nghĩa là 'tuyệt đối', trong khi 'absurde' nghĩa là 'vô lý'. Hai từ này hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng.
Từ tiếng Latin *absolutus*, dạng quá khứ của *absolvere* (giải phóng, hoàn thành). Ban đầu mang nghĩa 'đã hoàn thành, không còn ràng buộc', sau đó phát triển thành 'tuyệt đối, hoàn toàn'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'totalement' hoặc 'complètement' thay thế.