partiel

/paʁ.sjɛl/
adjectiveTrung cấp
chung

Chỉ một phần của một toàn thể, không phải toàn bộ.

Il a une connaissance partielle de la question.

Anh ta chỉ có một phần kiến thức về vấn đề này.

💡

Dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến một phần của một cấu trúc toán học.

L'analyse partielle des données montre des résultats intéressants.

Phân tích một phần dữ liệu cho thấy những kết quả thú vị.

💡

Dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

connaissance partiellekiến thức một phầnanalyse partiellephân tích một phầnsystème partielhệ thống một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en partiecụm từ
một phần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'partiel' thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'partiel' và 'partiel'

Từ 'partiel' có nghĩa là 'bộ phận' hoặc 'một phần', trong khi 'partiel' có thể dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'partiel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.

Phân tích từ

part-
phần
prefix
+
-iel
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt