conditionnel
/kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để diễn tả điều kiện hoặc điều kiện cần thiết.
Le contrat contient plusieurs clauses conditionnelles.
Hợp đồng chứa nhiều điều khoản điều kiện.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Trong ngữ pháp tiếng Pháp, một thì được sử dụng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.
Si j'avais plus de temps, je voyagerais. (Conditionnel présent)
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch. (Thì điều kiện hiện tại)
Thì này thường được sử dụng để diễn tả một hành động giả định hoặc mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ pháp
Thì điều kiện (conditionnel) thường được sử dụng với từ 'si' để diễn tả các điều kiện giả định.
⚡Quy tắc vàng
Thì điều kiện
Thì điều kiện được sử dụng để diễn tả các hành động có thể xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conditio' có nghĩa là 'điều kiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ pháp, thì điều kiện (conditionnel) được sử dụng để diễn tả các hành động giả định hoặc mong muốn.