Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

relatif

/ʁə.la.tif/
tương đối

Ce problème est relatif à la gestion des ressources.

Vấn đề này liên quan đến quản lý tài nguyên.


chung

Tương đối, liên quan đến hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác.

La température relative est différente de la température absolue.

Nhiệt độ tương đối khác với nhiệt độ tuyệt đối.

Thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.

Le mouvement relatif entre deux objets est étudié en mécanique.

Chuyển động tương đối giữa hai vật thể được nghiên cứu trong cơ học.

Dùng trong các công thức toán học và vật lý để chỉ mối liên hệ giữa các giá trị.

Cụm từ kết hợp

relatif àliên quan đếnmouvement relatifchuyển động tương đốitempérature relativenhiệt độ tương đối

Từ đồng nghĩa

liéconnexeproportionnel

Từ trái nghĩa

absoluindépendantisolé

Cụm từ liên quan

en relatifcụm từ
tương đối
relativement àcụm từ
so với

Mẹo hay

Sử dụng 'relatif' trong ngữ cảnh chính xác

'Relatif' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc. Trong tiếng Việt, 'tương đối' là từ tương đương phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'relatif' và 'absolu'

'Relatif' chỉ sự phụ thuộc vào điều gì đó khác, còn 'absolu' chỉ tính tuyệt đối, không phụ thuộc vào bất kỳ điều gì.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tương đối' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Trong toán học và vật lý, nó có nghĩa là liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.

Phân tích từ

relat-
liên quan đến
prefix
+
-if
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.