relatif

/ʁə.la.tif/
adjectiveTrung cấp
chung

Tương đối, liên quan đến hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác.

La température relative est différente de la température absolue.

Nhiệt độ tương đối khác với nhiệt độ tuyệt đối.

💡

Thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.

Le mouvement relatif entre deux objets est étudié en mécanique.

Chuyển động tương đối giữa hai vật thể được nghiên cứu trong cơ học.

💡

Dùng trong các công thức toán học và vật lý để chỉ mối liên hệ giữa các giá trị.

Cụm từ kết hợp

relatif àliên quan đếnmouvement relatifchuyển động tương đốitempérature relativenhiệt độ tương đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en relatifcụm từ
tương đối
relativement àcụm từ
so với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'relatif' trong ngữ cảnh chính xác

'Relatif' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc. Trong tiếng Việt, 'tương đối' là từ tương đương phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'relatif' và 'absolu'

'Relatif' chỉ sự phụ thuộc vào điều gì đó khác, còn 'absolu' chỉ tính tuyệt đối, không phụ thuộc vào bất kỳ điều gì.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tương đối' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Trong toán học và vật lý, nó có nghĩa là liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.

Phân tích từ

relat-
liên quan đến
prefix
+
-if
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt