Looking up...
Ce problème est relatif à la gestion des ressources.
Vấn đề này liên quan đến quản lý tài nguyên.
Tương đối, liên quan đến hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác.
La température relative est différente de la température absolue.
Nhiệt độ tương đối khác với nhiệt độ tuyệt đối.
Thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố.
Trong toán học, liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.
Le mouvement relatif entre deux objets est étudié en mécanique.
Chuyển động tương đối giữa hai vật thể được nghiên cứu trong cơ học.
Dùng trong các công thức toán học và vật lý để chỉ mối liên hệ giữa các giá trị.
'Relatif' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc. Trong tiếng Việt, 'tương đối' là từ tương đương phổ biến nhất.
'Relatif' chỉ sự phụ thuộc vào điều gì đó khác, còn 'absolu' chỉ tính tuyệt đối, không phụ thuộc vào bất kỳ điều gì.
Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến'.
Trong tiếng Việt, 'tương đối' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Trong toán học và vật lý, nó có nghĩa là liên quan đến một hệ số hoặc giá trị tham chiếu.