total
/tɔtal/adjective★Cơ bản
trang trọng
Tổng số, số lượng hoặc giá trị của tất cả các phần hoặc thành phần.
Le total des ventes a augmenté cette année.
Tổng doanh thu đã tăng trong năm nay.
💡
Thường dùng trong tài chính, kinh doanh và toán học.
thông thường
Hoàn toàn, tuyệt đối.
Il est totalement d'accord avec cette idée.
Anh ấy hoàn toàn đồng ý với ý kiến này.
💡
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối.
Cụm từ kết hợp
total des dépensestổng chi phítotal des ventestổng doanh thutotalement d'accordhoàn toàn đồng ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
en totalcụm từ
tổng cộng
💡Mẹo hay
Sử dụng 'total' như danh từ
Khi dùng như danh từ, 'total' thường đi kèm với 'le' hoặc 'un'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'total' và 'complet'
'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc giá trị, còn 'complet' dùng để chỉ sự hoàn chỉnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'tổng số' hoặc 'hoàn toàn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'total' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
total
tổng số
rootTừ Điển Pháp Việt