complet

/kɔ̃.plɛ/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Hoàn toàn, không thiếu gì, bao gồm tất cả các phần cần thiết.

Le menu est complet avec des plats variés.

Thực đơn hoàn toàn với các món ăn đa dạng.

💡

Thường dùng để mô tả một cái gì đó đã được hoàn thiện hoặc bao gồm tất cả các phần cần thiết.

Cụm từ kết hợp

un rapport completbáo cáo hoàn toànune information complètethông tin hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'complet' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một cái gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc toàn diện của một cái gì đó.

Từ Điển Pháp Việt