être humain
con ngườiLes êtres humains ont besoin de relations sociales pour s'épanouir.
Con người cần mối quan hệ xã hội để phát triển.
trang trọng
Một sinh vật thuộc loài người, có khả năng suy nghĩ, cảm xúc và tương tác xã hội.
La dignité est un droit fondamental de tout être humain.
Định nghĩa nhân phẩm là một quyền cơ bản của mọi con người.
Thường dùng để nói về tính chất, quyền lợi và giá trị của loài người.
Cụm từ kết hợp
droits de l'être humainquyền của con ngườicondition humaineđiều kiện của con người
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'être vivant' (sinh vật sống).
Quy tắc vàng
Tính chất
Dùng để nhấn mạnh tính chất xã hội và trí tuệ của con người.
Nguồn gốc từ
Từ 'être' (sinh vật) kết hợp với 'humain' (thuộc loài người), bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội và luật pháp.
Phân tích từ
être
sinh vật
roothumain
thuộc loài người
rootTừ Điển Pháp Việt