machine

/ma.ʃin/
máy

Cette machine à laver est très efficace.

Máy giặt này rất hiệu quả.


chung

Thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng cụ thể.

La machine à café est en panne.

Máy pha cà phê bị hỏng.

Từ này có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, từ máy giặt đến máy tính.

Cụm từ kết hợp

machine à lavermáy giặtmachine à cafémáy pha cà phêmachine à sousmáy đánh bạc

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'machine' trong tiếng Pháp có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, nên cần xác định loại máy cụ thể khi dịch.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'machina', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'cơ sở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc điện tử, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Từ Điển Pháp Việt