condition humaine

/kɔ̃.di.sjɔ̃ y.mɛn/
sự tồn tại của con người

La condition humaine est marquée par la souffrance et la quête de sens.

Sự tồn tại của con người được đánh dấu bởi sự đau khổ và sự tìm kiếm ý nghĩa.


văn chương

Sự tồn tại của con người, bao gồm cả những trải nghiệm, cảm xúc và thách thức mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.

Camus explore la condition humaine dans ses œuvres.

Camus khám phá sự tồn tại của con người trong các tác phẩm của mình.

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Cụm từ kết hợp

explorer la condition humainekhám phá sự tồn tại của con ngườila condition humaine modernesự tồn tại của con người hiện đại

Cụm từ liên quan

la nature humainecụm từ
bản chất của con người
l'existencecụm từ
sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Biểu thức này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conditio' (điều kiện) và 'humanus' (con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Phân tích từ

condition
điều kiện
root
+
humaine
của con người
root
Từ Điển Pháp Việt