animal

/a.ni.mal/
động vật

Les animaux sont importants pour l'écosystème.

Động vật rất quan trọng đối với hệ sinh thái.


chung

Sinh vật có khả năng di chuyển, thụ động hoặc chủ động, thường có thể tự duy trì và sinh sản.

Les animaux de compagnie apportent de la joie à leurs propriétaires.

Các loài vật nuôi mang lại niềm vui cho chủ của chúng.

Trong tiếng Pháp, 'animal' thường chỉ động vật có xương sống, nhưng trong tiếng Việt, 'động vật' có thể bao gồm cả động vật có xương sống và động vật không xương sống.

Cụm từ kết hợp

animal de compagnievật nuôianimal sauvageđộng vật hoang dãanimal domestiqueđộng vật nuôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

animal de fermecụm từ
động vật nuôi trong trang trại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'animal' trong tiếng Pháp thường chỉ động vật có xương sống, trong khi 'động vật' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả động vật không xương sống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'animalis', có nghĩa là 'có khả năng di chuyển, sống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'animal' thường được sử dụng để chỉ động vật có xương sống, trong khi 'insecte' hoặc 'invertébré' được sử dụng cho động vật không xương sống. Trong tiếng Việt, 'động vật' có thể bao gồm cả hai loại.

Từ Điển Pháp Việt