nature humaine

/na.ty.ʁ‿y.mɛn/
tính chất con người

La nature humaine est complexe et fascinante.

Tính chất con người phức tạp và thú vị.


trang trọng

Khái niệm về bản chất, tính chất và hành vi của con người, bao gồm cả tính cách, cảm xúc, suy nghĩ và hành động.

Les philosophes ont longtemps débattu sur la nature humaine.

Những nhà triết học đã tranh luận lâu dài về tính chất con người.

La nature humaine inclut à la fois nos forces et nos faiblesses.

Tính chất con người bao gồm cả những điểm mạnh và điểm yếu của chúng ta.

Thường được thảo luận trong triết học, tâm lý học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

étudier la nature humainenghiên cứu tính chất con ngườicomprendre la nature humainehiểu về tính chất con người

Cụm từ liên quan

condition humainecụm từ
tình trạng con người
essence humainecụm từ
bản chất con người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Biểu thức này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học về con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'nature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' (tính chất, bản chất), và 'humaine' từ 'humanus' (thuộc về con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, tâm lý học và xã hội học về bản chất của con người.

Phân tích từ

nature
tính chất, bản chất
root
+
humaine
thuộc về con người
adjective
Từ Điển Pháp Việt