homme

/ɔm/
người đàn ông

C'est un homme courageux.

Đó là một người đàn ông dũng cảm.


chung

Người đàn ông, con người nam giới.

Il est un homme de confiance.

Ông ấy là một người đàn ông đáng tin cậy.

Từ này thường dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành.

thông thường

Người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.

Elle a trouvé l'homme de sa vie.

Cô ấy đã tìm thấy người đàn ông của cuộc đời mình.

Dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc quan hệ.

Cụm từ kết hợp

un homme d'affairesmột người kinh doanhun homme politiquemột chính trị giaun homme de sciencemột nhà khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être un hommecụm từ
làm như một người đàn ông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'homme' chỉ dùng cho người đàn ông trưởng thành, không dùng cho trẻ em.

Quy tắc vàng

Giới tính

Từ này chỉ dùng cho giới tính nam, không dùng cho giới tính nữ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'homo' có nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'homme' có thể dùng để chỉ cả 'người đàn ông' và 'con người' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

homme
người đàn ông
root
Từ Điển Pháp Việt