homme
người đàn ôngC'est un homme courageux.
Đó là một người đàn ông dũng cảm.
chung
Người đàn ông, con người nam giới.
Il est un homme de confiance.
Ông ấy là một người đàn ông đáng tin cậy.
Từ này thường dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành.
thông thường
Người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.
Elle a trouvé l'homme de sa vie.
Cô ấy đã tìm thấy người đàn ông của cuộc đời mình.
Dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc quan hệ.
Cụm từ kết hợp
un homme d'affairesmột người kinh doanhun homme politiquemột chính trị giaun homme de sciencemột nhà khoa học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'homme' chỉ dùng cho người đàn ông trưởng thành, không dùng cho trẻ em.
Quy tắc vàng
Giới tính
Từ này chỉ dùng cho giới tính nam, không dùng cho giới tính nữ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'homo' có nghĩa là 'người'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'homme' có thể dùng để chỉ cả 'người đàn ông' và 'con người' trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
homme
người đàn ông
rootTừ Điển Pháp Việt