destin humain
sự định mệnh của con ngườiLe destin humain est souvent imprévisible.
Sự định mệnh của con người thường không thể dự đoán.
Khái niệm về sự định mệnh hoặc vận mệnh của con người, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống, sự lựa chọn và các sự kiện không thể kiểm soát được.
Il a médité sur le destin humain et sa place dans l'univers.
Ông ấy đã suy ngẫm về sự định mệnh của con người và vị trí của mình trong vũ trụ.
Thường được thảo luận trong văn học, triết học và tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học và triết học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'destin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định đoạt), và 'humain' từ 'humanus' (con người).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về ý nghĩa cuộc sống và sự lựa chọn của con người.