destin humain

/dɛs.tɛ̃ y.mɛ̃/
sự định mệnh của con người

Le destin humain est souvent imprévisible.

Sự định mệnh của con người thường không thể dự đoán.


văn chương

Khái niệm về sự định mệnh hoặc vận mệnh của con người, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống, sự lựa chọn và các sự kiện không thể kiểm soát được.

Il a médité sur le destin humain et sa place dans l'univers.

Ông ấy đã suy ngẫm về sự định mệnh của con người và vị trí của mình trong vũ trụ.

Thường được thảo luận trong văn học, triết học và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

le destin humainsự định mệnh của con ngườile sens du destin humainý nghĩa của sự định mệnh con người

Cụm từ liên quan

la liberté humainecụm từ
sự tự do của con người
le libre arbitrecụm từ
sự tự do lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học và triết học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'destin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định đoạt), và 'humain' từ 'humanus' (con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về ý nghĩa cuộc sống và sự lựa chọn của con người.

Phân tích từ

destin
sự định mệnh, vận mệnh
root
+
humain
con người
root
Từ Điển Pháp Việt