Looking up...
Tính chất hoặc trạng thái không chết, sống mãi mãi.
Dans les mythes, l'immortalité est souvent associée aux dieux.
Trong các thần thoại, sự bất tử thường được liên kết với các vị thần.
Thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học.
Sự tồn tại vĩnh cửu, không bị phá hủy hoặc biến mất.
L'immortalité de l'âme est un sujet de débat philosophique.
Sự bất tử của linh hồn là một chủ đề tranh luận triết học.
Trong triết học, nó thường liên quan đến sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức.
Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc triết học.
'Immortalité' thường liên quan đến sự sống mãi mãi của sinh vật, còn 'éternité' có thể liên quan đến thời gian vô tận.
Từ tiếng Pháp 'immortalité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immortalitas', từ 'immortalis' (không chết).
Thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học để mô tả sự sống mãi mãi hoặc sự vĩnh cửu.