/ˈkʌtɪŋ ˈɛdʒ/
adjectivecông nghệ tiên tiến nhất
/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ ˈrɪsɜːtʃ/
phrasenghiên cứu tiên phong
/ˈsaɪbər əˈtæk/
noun phrasesự tấn công mạng
/ˈsaɪbər dɪˈfɛns/
noun phrasephòng thủ mạng
/ˈsaɪbərəˌtæk/
nounsự tấn công mạng
/ˈsaɪkləʊn/
nouncơn bão xoáy
/ˈsɪnɪkəl/
adjectivehoài nghi, bi quan