cutting-edge
công nghệ tiên tiến nhấtThis company uses cutting-edge technology to develop new products.
Công ty này sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để phát triển sản phẩm mới.
Được coi là tiên tiến nhất trong lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.
The new smartphone features cutting-edge AI capabilities.
Điện thoại mới có những tính năng AI tiên tiến nhất.
Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường dùng để mô tả công nghệ mới nhất, nên hãy sử dụng nó khi nói về các phát triển khoa học hoặc kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Không dùng cho các lĩnh vực không liên quan
Không nên dùng 'cutting-edge' để mô tả những thứ không liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cutting' (cắt, chém) và 'edge' (lề, cạnh), có nghĩa đen là 'cắt cạnh' nhưng được dùng để chỉ những gì mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển mới nhất.