cutting-edge

/ˈkʌtɪŋ ˈɛdʒ/
công nghệ tiên tiến nhất

This company uses cutting-edge technology to develop new products.

Công ty này sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để phát triển sản phẩm mới.


Công nghệ
chuyên ngành

Được coi là tiên tiến nhất trong lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

The new smartphone features cutting-edge AI capabilities.

Điện thoại mới có những tính năng AI tiên tiến nhất.

Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất.

Cụm từ kết hợp

cutting-edge technologycông nghệ tiên tiến nhấtcutting-edge researchnhững nghiên cứu tiên tiến nhất

Cụm từ liên quan

state-of-the-artcụm từ
tiền tiến nhất, hiện đại nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng để mô tả công nghệ mới nhất, nên hãy sử dụng nó khi nói về các phát triển khoa học hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các lĩnh vực không liên quan

Không nên dùng 'cutting-edge' để mô tả những thứ không liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cutting' (cắt, chém) và 'edge' (lề, cạnh), có nghĩa đen là 'cắt cạnh' nhưng được dùng để chỉ những gì mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển mới nhất.

Phân tích từ

cutting
cắt, chém
root
+
edge
cạnh, lề
root
Từ Điển Anh Việt