Looking up...
Cyber attacks can disrupt critical infrastructure.
Sự tấn công mạng có thể làm gián đoạn cơ sở hạ tầng quan trọng.
Sự tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet để phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây hư hỏng.
Hackers launched a cyber attack on the government's database.
Những hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.
Thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp trên mạng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và an ninh mạng, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
"Cyber attack" tập trung vào hành động tấn công, còn "cybercrime" bao gồm tất cả các tội phạm liên quan đến công nghệ.
Từ "cyber" bắt nguồn từ "cybernetics" (kỹ thuật điều khiển), và "attack" có nghĩa là tấn công. Từ này được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20 khi công nghệ mạng phát triển.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh an ninh mạng, bảo mật thông tin và công nghệ.