Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut-off time

cut-off time

/ˈkʌt ɒf taɪm/
thời gian chót

The cut-off time for submissions is 5 PM.

Thời gian chót để nộp đơn là 5 giờ chiều.


Kinh doanh
trang trọng

Thời điểm cuối cùng mà một hành động hoặc quá trình nào đó phải hoàn thành trước khi bị từ chối hoặc không được chấp nhận.

The bank has a cut-off time of 3 PM for same-day transactions.

Ngân hàng có thời gian chót là 3 giờ chiều để thực hiện giao dịch trong ngày.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, giao dịch, hoặc quản lý dự án.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian cuối cùng mà một yêu cầu hoặc hoạt động nào đó phải được hoàn thành trước khi hệ thống hoặc dịch vụ ngừng hoạt động.

The system's cut-off time for orders is 11:59 PM.

Thời gian chót để đặt hàng trên hệ thống là 11:59 tối.

Trong lĩnh vực công nghệ, điều này thường liên quan đến các hệ thống tự động hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

miss the cut-off timebỏ lỡ thời gian chótextend the cut-off timemở rộng thời gian chót

Từ đồng nghĩa

deadlinefinal deadlineclosing time

Từ trái nghĩa

opening timestart time

Cụm từ liên quan

deadlinecụm từ
thời hạn cuối cùng để hoàn thành một nhiệm vụ
final deadlinecụm từ
thời hạn cuối cùng và không thể thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo bạn biết rõ thời gian chót để tránh bỏ lỡ các giao dịch hoặc yêu cầu quan trọng.

Quy tắc vàng

Thời gian chót là thời điểm cuối cùng

Thời gian chót là thời điểm cuối cùng mà một hành động nào đó phải hoàn thành trước khi bị từ chối hoặc không được chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cut-off' (cắt bỏ, ngắt) và 'time' (thời gian), nghĩa là thời điểm cuối cùng mà một hành động nào đó phải hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, giao dịch, hoặc quản lý dự án. Trong công nghệ, nó có thể liên quan đến các hệ thống tự động hoặc dịch vụ trực tuyến.

Phân tích từ

cut-off
cắt bỏ, ngắt
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.