Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cute

cute

/kjuːt/
dễ thương

Look at that puppy—it's so cute!

Nhìn con chó con kia kìa, dễ thương quá!


thông thường

Dễ thương theo cách đáng yêu, ngộ nghĩnh, khiến người khác thích thú.

She has the cutest smile ever.

Cô ấy có nụ cười dễ thương nhất.

The baby panda looked so cute rolling around.

Con gấu trúc con lăn qua lăn lại trông thật dễ thương.

Thường dùng cho người, động vật, đồ vật hoặc hành động thể hiện sự đáng yêu.

Cụm từ kết hợp

cute as a buttondễ thương như búp bêcute overloadquá dễ thương khiến không thể chịu nổi

Từ đồng nghĩa

adorablecharmingprettysweetlovelyendearing

Từ trái nghĩa

uglyunattractiverepulsive

Mẹo hay

Phân biệt 'cute' và 'xinh'

'Cute' nhấn mạnh sự đáng yêu, ngộ nghĩnh (thường kèm theo sự nhỏ nhắn, dễ thương), trong khi 'xinh' chỉ vẻ ngoài dễ nhìn, không nhất thiết phải ngộ nghĩnh. Ví dụ: 'cute baby' (em bé dễ thương), 'xinh girl' (cô gái xinh xắn).

Quy tắc vàng

Dùng 'cute' cho tình huống thân mật

Tránh dùng 'cute' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự thu hút nghiêm túc. Thay vào đó, dùng 'attractive' hoặc 'charming'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'acute' (sắc sảo, thông minh), sau đó phát triển thành nghĩa 'đáng yêu' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'dễ mến' (dễ gần gũi) hoặc 'xinh xắn' (cho vật/người).

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.