Looking up...
Her harsh words cut to the quick, leaving him deeply hurt.
Những lời nói gay gắt của cô ấy làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
Làm ai đó cảm thấy bị tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
The criticism cut to the quick, making him question his abilities.
Lời chỉ trích ấy khiến anh ấy bị tổn thương sâu sắc và nghi ngờ khả năng của mình.
Her silence cut to the quick, as if she had already given up on him.
Sự im lặng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc, như thể cô ấy đã từ bỏ anh ấy rồi.
Thường dùng để diễn tả sự tổn thương tinh thần mạnh mẽ hơn 'hurt' hay 'wound'.
Cụm từ này nhấn mạnh sự tổn thương tinh thần sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'buồn' hay 'khó chịu'. Ví dụ: 'His rejection cut to the quick' (Sự từ chối của anh ấy khiến cô ấy tổn thương sâu sắc) không thể thay bằng 'His rejection hurt her' (mức độ nhẹ hơn).
Nghĩa đen của 'cut to the quick' là 'cắt đến tủy sống' (phần nhạy cảm dưới móng tay), nhưng nghĩa bóng mới là nghĩa chính. Luôn hiểu theo nghĩa tinh thần trong văn cảnh.
Nguồn gốc từ thế kỷ 16, liên quan đến nghĩa đen 'cắt đến tủy sống' (the quick là phần nhạy cảm dưới móng tay). Từ thế kỷ 17, nghĩa bóng được mở rộng sang tổn thương tinh thần.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, tình cảm hoặc mối quan hệ. Không dùng cho tổn thương thể chất.