Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut to the quick

cut to the quick

/kʌt tuː ðə kwɪk/◆thành ngữ
làm tổn thương sâu sắc

Her harsh words cut to the quick, leaving him deeply hurt.

Những lời nói gay gắt của cô ấy làm tổn thương anh ấy sâu sắc.


◆ Nghĩa thực sự
Làm ai đó cảm thấy bị tổn thương tinh thần sâu sắc, thường liên quan đến lòng tự trọng, tình cảm hoặc niềm tin.
¶ Nghĩa đen
Cắt đến tủy sống (phần nhạy cảm dưới móng tay của người/vật).
Phân tích nghĩa đen
cutcắt, rạch+to the quickđến tận tủy sống (phần nhạy cảm dưới móng tay)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vết cắt sâu đến tủy sống, gây đau đớn dữ dội, được dùng ẩn dụ cho sự tổn thương tinh thần trầm trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy bị sỉ nhục, từ chối, hoặc mất niềm tin vào bản thân. Ví dụ: bị chỉ trích nặng nề trước đám đông, bị người yêu phản bội, hoặc bị cấp trên coi thường.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất hiện trong văn học Anh từ thế kỷ 17 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'làm tổn thương sâu sắc', 'chạm đến nỗi đau', hoặc 'đâm vào lòng tự trọng'.
thông thường

Làm ai đó cảm thấy bị tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

The criticism cut to the quick, making him question his abilities.

Lời chỉ trích ấy khiến anh ấy bị tổn thương sâu sắc và nghi ngờ khả năng của mình.

Her silence cut to the quick, as if she had already given up on him.

Sự im lặng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc, như thể cô ấy đã từ bỏ anh ấy rồi.

Thường dùng để diễn tả sự tổn thương tinh thần mạnh mẽ hơn 'hurt' hay 'wound'.

Cụm từ kết hợp

cut someone to the quicklàm tổn thương ai đó sâu sắc

Từ đồng nghĩa

hurt deeplywound emotionallysting to the corelacerate one's feelings

Từ trái nghĩa

comfortsootheconsole

Cụm từ liên quan

sting to the corethành ngữ
làm ai đó cảm thấy bị tổn thương nặng nề
wound someone's pridecụm từ
làm tổn thương lòng tự trọng của ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này nhấn mạnh sự tổn thương tinh thần sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'buồn' hay 'khó chịu'. Ví dụ: 'His rejection cut to the quick' (Sự từ chối của anh ấy khiến cô ấy tổn thương sâu sắc) không thể thay bằng 'His rejection hurt her' (mức độ nhẹ hơn).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'cut to the quick' là 'cắt đến tủy sống' (phần nhạy cảm dưới móng tay), nhưng nghĩa bóng mới là nghĩa chính. Luôn hiểu theo nghĩa tinh thần trong văn cảnh.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 16, liên quan đến nghĩa đen 'cắt đến tủy sống' (the quick là phần nhạy cảm dưới móng tay). Từ thế kỷ 17, nghĩa bóng được mở rộng sang tổn thương tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, tình cảm hoặc mối quan hệ. Không dùng cho tổn thương thể chất.

Phân tích từ

cut
làm tổn thương, gây đau đớn
verb
+
to the quick
đến tận tủy sống (nghĩa đen) / đến tận đáy lòng (nghĩa bóng)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.