Looking up...
The company suffered a major cyberattack last week.
Công ty đã bị một cuộc tấn công mạng lớn tuần trước.
Một cuộc tấn công nhằm vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet để gây hư hỏng, đánh cắp dữ liệu hoặc gây rối loạn hoạt động.
Hackers launched a cyberattack that disrupted the bank's online services.
Những hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng làm gián đoạn dịch vụ trực tuyến của ngân hàng.
Thường liên quan đến các hoạt động hacking, ransomware, hoặc tấn công DDoS.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ thông tin.
Khác với 'cyberbullying' (quấy rối mạng), 'cyberattack' chỉ đề cập đến các cuộc tấn công kỹ thuật.
Từ ghép từ 'cyber' (liên quan đến máy tính hoặc mạng) và 'attack' (tấn công).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và an ninh mạng.