Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. observation

observation

/ˌɒb.zərˈveɪ.ʃən/
sự quan sát

The scientist made careful observations during the experiment.

Nhà khoa học đã thực hiện các quan sát cẩn thận trong quá trình thí nghiệm.


trang trọng

Sự quan sát là hành động nhìn, nghe hoặc nhận thức chi tiết về một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng để thu thập thông tin.

Birdwatchers make detailed observations of bird behavior.

Những người quan sát chim làm các quan sát chi tiết về hành vi của chim.

Quan sát thường được thực hiện một cách có hệ thống để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu khoa học.

Y học
chuyên ngành

Quan sát có thể là một phần của quá trình chẩn đoán y tế, nơi bác sĩ quan sát triệu chứng của bệnh nhân.

The doctor made a series of observations before diagnosing the patient.

Bác sĩ đã thực hiện một loạt quan sát trước khi chẩn đoán bệnh nhân.

Trong y học, quan sát có thể bao gồm việc kiểm tra các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

make an observationthực hiện một quan sátclinical observationquan sát lâm sàngfield observationquan sát trên trường

Từ đồng nghĩa

observanceinspectionsurveystudymonitoring

Từ trái nghĩa

neglectignoranceoverlook

Cụm từ liên quan

observation deckcụm từ
sàn quan sát
observation towercụm từ
tháp quan sát

Mẹo hay

Sử dụng 'observation' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về nghiên cứu khoa học, 'observation' thường được dùng để mô tả quá trình thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.

Quy tắc vàng

Quan sát phải có mục đích

Quan sát không chỉ là việc nhìn thấy mà phải có mục đích rõ ràng, như thu thập dữ liệu hoặc phân tích hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'observation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observatio', có nghĩa là 'sự tuân theo' hoặc 'sự quan sát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'observation' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thu thập thông tin.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.