oblivious
bị quênShe was oblivious to the chaos around her.
Cô ấy bị quên hoàn toàn về sự hỗn loạn xung quanh.
thông thường
Không nhận thức được hoặc không chú ý đến điều gì đó xung quanh mình.
He was oblivious to the fact that everyone was laughing at him.
Anh ấy không nhận thức được rằng mọi người đang cười anh ấy.
Thường dùng để mô tả người không chú ý đến điều gì đó quan trọng hoặc rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
oblivious tobị quên về
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'oblivious' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không nhận thức hoặc không chú ý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'obliviosus', có nghĩa là 'quên' hoặc 'bị quên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng không nhận thức hoặc không chú ý đến điều gì đó xung quanh.
Từ Điển Anh Việt